huyền thuyết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý nghĩ về một giai đoạn lịch sử được lý tưởng hóa dần dần trong trí tưởng tượng: "Huyền thuyết" chỉ một quan niệm, hình ảnh về quá khứ được xây dựng và tô vẽ qua trí tưởng tượng, thường mang tính chất hoàn mỹ, lý tưởng hơn so với thực tế.
- Hình ảnh đơn giản hóa, nhiều khi là ảo tưởng, về một cá nhân, dân tộc hay sự việc: "Huyền thuyết" còn chỉ những hình mẫu, nhận định được tạo dựng qua thời gian, trở thành cơ sở để đánh giá hoặc hành động, dù có thể xa rời chân lý hay thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Huyền thuyết về thời đại hoàng kim vẫn được nhiều người nhắc đến. (Quan niệm lý tưởng hóa về một thời kỳ hoàng kim trong quá khứ vẫn được nhiều người nhắc đến.)
- Huyền thuyết Phù Đổng Thiên Vương là một biểu tượng anh hùng trong văn hóa dân gian. (Hình ảnh được xây dựng về Thánh Gióng là một biểu tượng anh hùng trong văn hóa dân gian.)
- Tính lãnh đạm của người Anh thực ra chỉ là một huyền thuyết. (Nhận định về sự lạnh lùng của người Anh thực chất chỉ là một hình ảnh được khái quát hóa, không hoàn toàn đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Huyền thuyết" như một cấu trúc tinh thần: Chỉ một hệ thống niềm tin, hình ảnh được xã hội chấp nhận và truyền lại, có sức ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi tập thể.
- Huyền thuyết về sự thuần khiết của dân tộc đôi khi bị lợi dụng cho các mục đích chính trị. (Hình ảnh lý tưởng về sự thuần chủng của một dân tộc đôi khi bị lợi dụng cho các mục đích chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Huyền thoại (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ những câu chuyện, truyền thuyết mang tính kỳ ảo, thần bí về quá khứ hoặc các nhân vật anh hùng.
- Thành Troy từ lâu đã trở thành một huyền thoại. (Thành Troy từ lâu đã trở thành một truyền thuyết nổi tiếng.)
- Truyền thuyết (danh từ): Câu chuyện dân gian được truyền miệng qua nhiều thế hệ, thường kể về các sự kiện hoặc nhân vật lịch sử được thần thánh hóa.
- Ảo tưởng (danh từ): Nhận thức, niềm tin sai lầm, không dựa trên thực tế. "Huyền thuyết" có thể chứa đựng hoặc dựa trên những ảo tưởng.
Từ đồng nghĩa
- Huyền tích: Chỉ dấu tích, câu chuyện kỳ lạ, huyền bí từ xa xưa để lại.
- Thần thoại: Hệ thống các câu chuyện về các vị thần, giải thích nguồn gốc thế giới theo quan niệm cổ đại.
- Điển tích: Sự tích, câu chuyện có thật hoặc được coi là có thật trong lịch sử, văn học, thường được dùng làm điển cố.
Các cụm từ liên quan
- Xây dựng huyền thuyết: Hành động tạo dựng, củng cố một hình ảnh, quan niệm lý tưởng hóa về ai đó hoặc điều gì đó.
- Giới truyền thông đã góp phần xây dựng huyền thuyết về vị lãnh tụ ấy. (Giới truyền thông đã góp phần tạo dựng hình ảnh lý tưởng hóa về vị lãnh tụ ấy.)
- Phá vỡ huyền thuyết: Hành động chứng minh hoặc chỉ ra rằng một quan niệm, hình ảnh được tin tưởng là không đúng với thực tế.
- Nghiên cứu lịch sử mới đã phá vỡ nhiều huyền thuyết về triều đại đó. (Nghiên cứu lịch sử mới đã làm sụp đổ nhiều quan niệm lý tưởng hóa về triều đại đó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "huyền thuyết". Tuy nhiên, khái niệm này thường ẩn chứa trong các cách diễn đạt về "huyền thoại", "truyền thuyết" được lý tưởng hóa.)
- d. 1. ý nghĩ về một giai đoạn lịch sử được lý tưởng hóa dần dần trong trí tưởng tượng: Huyền thuyết về thời đại hoàng kim; Sự phồn vinh trong vùng còn tạm bị nguỵ quyền kiểm soát chỉ là một huyền thuyết. 2. Hình ảnh đơn giản hóa, nhiều khi là ảo tưởng, của một cá nhân, một dân tộc, một sự việc, mà con người, qua các thời đại, đã từng bước tạo nên và dùng một cách xa chân lý hay phi thực tế làm cơ sở đánh giá hay phương hướng hành động: Huyền thuyết Phù đổng thiên vương; Tính lãnh đạm, lạnh lùng của người Anh là một huyền thuyết; "Một nếp nhà tranh một tấm lòng vàng" là một huyền thuyết về luyến ái.